| Display | Kích thước màn hình (in.): 27 Khu vực có thể xem (in.): 27 Loại tấm nền: IPS Technology Độ phân giải: 1920 x 1080 Loại độ phân giải: FHD (Full HD) Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ) Tỷ lệ tương phản động: 80M:1 High Dynamic Range: HDR10 Nguồn sáng: LED Độ sáng: 400 cd/m² (typ) Colors: 16.7M Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC) Tỷ lệ khung hình: 16:9 Thời gian phản hồi (Typical GTG): 1ms Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min) Độ cong: Flat Tốc độ làm mới (Hz): 520 Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: FreeSync Premium, G-Sync compatible Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes Low Blue Light: Software solution Không nhấp nháy: Yes Color Gamut: NTSC: 89% size (Typ) sRGB: 125% size / 99% coverage (Typ) Kích thước Pixel: 0.311 mm (H) x 0.311 mm (V) Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Compatibility | Độ phân giải PC (tối đa): 1920×1080 Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920×1080 Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920×1080 |
| Connector | USB 3.2 Type A Down Stream: 2 USB 3.2 Type B Up Stream: 1 Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1 HDMI 2.1: 2 DisplayPort: 1 Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Audio | Loa trong: 2Watts x2 |
| Power | Chế độ Eco (giữ nguyên): 34W Eco Mode (optimized): 39W Tiêu thụ (điển hình): 43W Mức tiêu thụ (tối đa): 62W Vôn: AC 100-240V đứng gần: 0.5W Nguồn cấp: Internal Power Supply |
| Additional Hardware | Khe khóa Kensington: 1 Cable Organization: Yes |
| Controls | Điều khiển: Key 1, Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power) Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Operating Conditions | Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C) Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% |
| Wall Mount | Tương Thích VESA: 75 x 75 mm |
| Input Signal | Tần số Ngang: 30 ~ 600KHz Tần số Dọc: 48 ~ 520Hz |
| Video Input | Đồng bộ kỹ thuật số: FRL – HDMI (v2.1), HBR3 – DisplayPort (v1.4) |
| Ergonomics | Điều chỉnh độ cao (mm): 130 Quay: 90º Nghiêng (Tiến / lùi): -3º / 20º Xoay (Phải / Trái): 90º / 90º |
| Weight (metric) | Khối lượng tịnh (kg): 7.5 Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 5.4 Tổng (kg): 9.8 |
| Dimensions (metric) (wxhxd) | Bao bì (mm): 682 x 445 x 208 Kích thước (mm): 613.8 x 385.8~515.8 x 190 Kích thước không có chân đế (mm): 613.8 x 366.4 x 52.5 |
LCD ViewSonic XG2737 – 27 inch FHD IPS / 520Hz / 1ms
12,790,000 đ
Thông tin sản phẩm
- Bảo hành: 36 Tháng
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Xuất xứ: CHÍNH HÃNG
Mô tả sản phẩm
Sản phẩm liên quan
LCD MSI G253PF – 24.5 inch FHD Rapid IPS / 380Hz / 1ms
8,990,000 đ
LCD MSI Optix MAG342CQR – 34 inch UWQHD VA | 144Hz | 1ms
7,390,000 đ
LCD MSI MPG 271QRX QD-OLED – 27 inch WQHD QD-OLED | 360Hz | 0.03ms
20,990,000 đ
LCD MSI MPG 341CQPX QD-OLED – 34 inch UWQHD QD-OLED | 240Hz | 0.03ms
24,990,000 đ
LCD MSI PRO MP273QP E2 – 27 inch WQHD IPS / 100Hz / 1ms
4,590,000 đ
LCD MSI MAG 274CXF – 27 inch FHD VA / 280Hz / 0.5ms
3,890,000 đ
LCD MSI Modern MD342CQPW – 34 inch UWQHD VA | 120Hz | 1ms
7,590,000 đ
LCD MSI MAG 255XF – 25 inch FHD Rapid IPS / 300Hz / 0.5ms
4,290,000 đ
LCD MSI MPG 491CQPX QD-OLED – 49 inch DQHD QD-OLED | 240Hz | 0.03ms
27,890,000 đ
LCD MSI MAG 342CQR E2 – 34 inch UWQHD VA | 180Hz | 1ms
7,590,000 đ
LCD MSI MAG 273QP QD-OLED X24 – 27 inch WQHD QD-OLED | 240Hz | 0.03ms
14,490,000 đ





1.jpg)












