CPU Intel Core i5-13400 (Up To 4.60GHz, 10 Nhân 16 Luồng, 20MB Cache, LGA 1700)
5,290,000 đ
Thông tin sản phẩm
- Bảo hành: 36 THÁNG
- Hãng sản xuất: INTEL
Mô tả sản phẩm
Thông tin kỹ thuật CPU
- Số lõi10
- Số P-core6
- Số E-core4
- Số luồng16
- Tần số turbo tối đa4.60 GHz
- Tần số Turbo tối đa của P-core4.60 GHz
- Tần số Turbo tối đa của E-core3.30 GHz
- Tần số Cơ sở của P-core2.50 GHz
- Tần số Cơ sở E-core1.80 GHz
- Bộ nhớ đệm20 MB Intel® Smart Cache
- Tổng Bộ nhớ đệm L29.5 MB
- Công suất Cơ bản của Bộ xử lý65 W
- Công suất Turbo Tối đa154 W
Thông tin bổ sung
- Tình trạngLaunched
- Ngày phát hànhQ1'23
- Có sẵn Tùy chọn nhúngCó
Thông số bộ nhớ
- Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)128 GB
- Các loại bộ nhớUp to DDR5 4800 MT/s
Up to DDR4 3200 MT/s - Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa2
- Băng thông bộ nhớ tối đa76.8 GB/s
Đồ họa Bộ xử lý
- Đồ họa bộ xử lý ‡Đồ họa Intel® UHD 730
- Tần số cơ sở đồ họa300 MHz
- Tần số động tối đa đồ họa1.55 GHz
- Đầu ra đồ họaeDP 1.4b, DP 1.4a, HDMI 2.1
- Đơn Vị Thực Thi24
- Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡4096 x 2160 @ 60Hz
- Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡7680 x 4320 @ 60Hz
- Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡5120 x 3200 @ 120Hz
- Hỗ Trợ DirectX*12
- Hỗ Trợ OpenGL*4.5
- Hỗ trợ OpenCL*3.0
- Multi-Format Codec Engines1
- Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®Có
- Công nghệ video HD rõ nét Intel®Có
- Số màn hình được hỗ trợ ‡4
- ID Thiết Bị0x4682/0xA782
Các tùy chọn mở rộng
- Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)4.0
- Số Làn DMI Tối đa8
- Khả năng mở rộng1S Only
- Phiên bản PCI Express5.0 and 4.0
- Cấu hình PCI Express ‡Up to 1x16+4, 2x8+4
- Số cổng PCI Express tối đa20
Thông số gói
- Hỗ trợ socketFCLGA1700
- Cấu hình CPU tối đa1
- Thông số giải pháp NhiệtPCG 2020C
- TJUNCTION100°C
- Kích thước gói45.0 mm x 37.5 mm
Các công nghệ tiên tiến
- Intel® Gaussian & Neural Accelerator3.0
- Intel® Thread DirectorCó
- Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)Có
- Công Nghệ Intel® Speed ShiftCó
- Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡Không
- Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡2.0
- Công nghệ siêu Phân luồng Intel® ‡Có
- Intel® 64 ‡Có
- Bộ hướng dẫn64-bit
- Phần mở rộng bộ hướng dẫnIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
- Trạng thái chạy khôngCó
- Công nghệ Intel SpeedStep® nâng caoCó
- Công nghệ theo dõi nhiệtCó
- Intel® Volume Management Device (VMD)Có
Bảo mật & độ tin cậy
- Intel® Standard Manageability (ISM) ‡Có
- Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel®Có
- Intel® AES New Instructions<span class="value" style="box-sizing: border-box;&
Sản phẩm liên quan
AMD Ryzen™ Threadripper™ 9980X 64C/128T Upto 5.4Ghz
144,990,000 đ
AMD Ryzen™ Threadripper™ 9980X 64C/128T Upto 5.4Ghz
144,990,000 đ
AMD Ryzen™ Threadripper™ 9970X 32C/64T Upto 5.4Ghz
72,990,000 đ
AMD Ryzen™ Threadripper™ 9970X 32C/64T Upto 5.4Ghz
72,990,000 đ
AMD Ryzen™ Threadripper™ 9960X 24C/48T Upto 5.4Ghz
43,990,000 đ
AMD Ryzen™ Threadripper™ 9960X 24C/48T Upto 5.4Ghz
43,990,000 đ
AMD Ryzen™ 7 9800X3D 8C/16T Upto 5.5Ghz (Không Kèm FAN)
13,990,000 đ
AMD Ryzen™ 9 9900X3D 12C/24T Upto 5.5Ghz (Không Kèm FAN)
17,490,000 đ
AMD Ryzen™ 9 9950X3D 16C/32T Upto 5.7Ghz (Không Kèm FAN)
20,590,000 đ
CPU INTEL CORE ULTRA 9 285 – 24C/24T – 36MB CACHE – UPTO 5.6 GHZ CHÍNH HÃNG
17,290,000 đ
16,990,000 đ
CPU INTEL CORE ULTRA 9 285 – 24C/24T – 36MB CACHE – UPTO 5.6 GHZ CHÍNH HÃNG
17,290,000 đ
CPU INTEL CORE ULTRA 5 225F – 10C/10T – 20MB CACHE – UPTO 4.9 GHZ CHÍNH HÃNG
7,190,000 đ
6,990,000 đ
CPU INTEL CORE ULTRA 5 225F – 10C/10T – 20MB CACHE – UPTO 4.9 GHZ CHÍNH HÃNG
7,190,000 đ
CPU INTEL CORE ULTRA 5 245KF – 14C/14T – 24MB CACHE – UPTO 5.2 GHZ CHÍNH HÃNG
6,590,000 đ
6,290,000 đ
CPU INTEL CORE ULTRA 5 245KF – 14C/14T – 24MB CACHE – UPTO 5.2 GHZ CHÍNH HÃNG
6,590,000 đ
CPU INTEL CORE ULTRA 5 235 – 14C/14T – 24MB CACHE – UPTO 5.0 GHZ CHÍNH HÃNG
7,690,000 đ
CPU INTEL CORE ULTRA 5 225 – 10C/10T – 20MB CACHE – UPTO 4.9 GHZ CHÍNH HÃNG
5,650,000 đ
So sánh sản phẩm
×Đang tải dữ liệu...





1.jpg)












